en correct
Pronunciation:
Bản dịch
- eo ĝusta Komputeko
- ja 正しい (Gợi ý tự động)
- ja 適切な (Gợi ý tự động)
- ja ぴったりの (Gợi ý tự động)
- ja 適正な (Gợi ý tự động)
- io korekta (Gợi ý tự động)
- en correct (Gợi ý tự động)
- en exact (Gợi ý tự động)
- en proper (Gợi ý tự động)
- en right (Gợi ý tự động)
- zh 对 (Gợi ý tự động)
- zh 正确 (Gợi ý tự động)
- zh 恰当 (Gợi ý tự động)
- eo alĝustigi (Dịch ngược)
- eo cenzurebla (Dịch ngược)
- eo ĝustigi (Dịch ngược)
- eo korekta (Dịch ngược)
- eo prava (Dịch ngược)
- eo puni trafe (Dịch ngược)
- eo surkorekti (Dịch ngược)
- ja ぴったり合わせる (Gợi ý tự động)
- ja 調整する (Gợi ý tự động)
- ja 調節する (Gợi ý tự động)
- io adjustigar (Gợi ý tự động)
- io ajustar (Gợi ý tự động)
- en to adjust (Gợi ý tự động)
- en put right (Gợi ý tự động)
- zh 调整 (Gợi ý tự động)
- ja 合わせる (Gợi ý tự động)
- ja 正しくする (Gợi ý tự động)
- en make adjustments (Gợi ý tự động)
- en debug (Gợi ý tự động)
- ja 訂正の (Gợi ý tự động)
- en corrective (Gợi ý tự động)
- ja 正当な (Gợi ý tự động)
- ja 道理にかなった (Gợi ý tự động)
- ja もっともな (Gợi ý tự động)
- en just (Gợi ý tự động)
- en justified (Gợi ý tự động)
- en true (Gợi ý tự động)
- zh 真实 (Gợi ý tự động)
- zh 正当 (Gợi ý tự động)
- en to chastise (Gợi ý tự động)
- en punish (Gợi ý tự động)
- ja 加筆する (Gợi ý tự động)
- ja 書き加える (Gợi ý tự động)
- en to overwrite (Gợi ý tự động)
- en strike over (Gợi ý tự động)
- en strike through (Gợi ý tự động)



Babilejo