en corporation
Pronunciation:
Bản dịch
- eo akcia kompanio (Dịch ngược)
- eo akcia societo (Dịch ngược)
- eo konzerno (Dịch ngược)
- eo korporacio (Dịch ngược)
- ja 株式会社 (Gợi ý tự động)
- en company with share capital (Gợi ý tự động)
- en joint-stock company (Gợi ý tự động)
- ja コンツェルン (Gợi ý tự động)
- en concern (Gợi ý tự động)
- ja 同業組合 (Gợi ý tự động)
- ja 団体 (Gợi ý tự động)
- io korporaciono (Gợi ý tự động)
- en company (Gợi ý tự động)
- en trade union (Gợi ý tự động)



Babilejo