en copy
Pronunciation:
Bản dịch
- eo kopio Komputeko
- eo kopii Christian Bertin, WordPress
- es copiar Komputeko
- es copiar Komputeko
- fr copier Komputeko
- nl kopiëren Komputeko
- ja 写し (Gợi ý tự động)
- ja コピー (Gợi ý tự động)
- ja 複製品 (Gợi ý tự động)
- ja レプリカ (Gợi ý tự động)
- en copy (Gợi ý tự động)
- zh 复制品 (Gợi ý tự động)
- zh 影印图片 (Gợi ý tự động)
- zh 拷贝 (Gợi ý tự động)
- ja 写しとる (Gợi ý tự động)
- ja 複写する (Gợi ý tự động)
- ja 模写する (Gợi ý tự động)
- ja コピーする (Gợi ý tự động)
- ja 焼付ける (印画紙に) (Gợi ý tự động)
- ja 焼増しする (Gợi ý tự động)
- io kopiar (t) (Gợi ý tự động)
- en to copy (Gợi ý tự động)
- eo duplikati (Dịch ngược)
- eo ekzemplero (Dịch ngược)
- eo ekzemplo (Dịch ngược)
- eo kopiaĵo (Dịch ngược)
- eo transskribaĵo (Dịch ngược)
- eo transskribi (Dịch ngược)
- en to duplicate (Gợi ý tự động)
- ja 一冊 (Gợi ý tự động)
- ja 一部 (Gợi ý tự động)
- ja 個体 (Gợi ý tự động)
- ja 標本 (Gợi ý tự động)
- io exemplero (Gợi ý tự động)
- en exemplar (Gợi ý tự động)
- ja 例 (Gợi ý tự động)
- ja 実例 (Gợi ý tự động)
- ja 用例 (Gợi ý tự động)
- ja 模範 (Gợi ý tự động)
- ja 手本 (Gợi ý tự động)
- io exemplo (Gợi ý tự động)
- en example (Gợi ý tự động)
- en instance (Gợi ý tự động)
- zh 例子 (Gợi ý tự động)
- zh 模范 (Gợi ý tự động)
- zh 榜样 (Gợi ý tự động)
- en reproduction (Gợi ý tự động)
- ja 転記する (Gợi ý tự động)
- ja 書き写す (Gợi ý tự động)
- en to transcribe (Gợi ý tự động)



Babilejo