en convey
Bản dịch
- eo alporti (Dịch ngược)
- eo alveturigi (Dịch ngược)
- eo veturigi (Dịch ngược)
- ja 持って来る (Gợi ý tự động)
- ja もたらす (Gợi ý tự động)
- io adportar (Gợi ý tự động)
- io querar (Gợi ý tự động)
- en to bring (Gợi ý tự động)
- en fetch (Gợi ý tự động)
- zh 带来 (Gợi ý tự động)
- zh 带领 (Gợi ý tự động)
- zh 带去 (Gợi ý tự động)
- zh 带 (Gợi ý tự động)
- en supply (Gợi ý tự động)
- ja 運ぶ (Gợi ý tự động)
- ja 運転する (Gợi ý tự động)
- en to drive (Gợi ý tự động)
- en transport (Gợi ý tự động)
- en cart (Gợi ý tự động)
- en carry (Gợi ý tự động)
- zh 开车 (Gợi ý tự động)



Babilejo