en converge
Bản dịch
- eo konverĝi Komputada Leksikono
- ja 一点に集まる (Gợi ý tự động)
- ja 集中する (Gợi ý tự động)
- ja 集束する (光線が) (Gợi ý tự động)
- ja 収束する (Gợi ý tự động)
- io konvergar (i) (Gợi ý tự động)
- en to be concurrent (Gợi ý tự động)
- en converge (Gợi ý tự động)



Babilejo