en conventional
Pronunciation:
Bản dịch
- eo kutima Christian Bertin
- ja いつもの (Gợi ý tự động)
- en accustomed (Gợi ý tự động)
- en customary (Gợi ý tự động)
- en used to (Gợi ý tự động)
- en usual (Gợi ý tự động)
- en conventional (Gợi ý tự động)
- en familiar (Gợi ý tự động)
- en habitual (Gợi ý tự động)
- en common (Gợi ý tự động)
- zh 平常 (Gợi ý tự động)
- eo konvencia (Dịch ngược)
- eo laŭkutima (Dịch ngược)
- ja 取決めの (Gợi ý tự động)
- ja 慣例の (Gợi ý tự động)
- ja 慣習的な (Gợi ý tự động)
- ja 因習的な (Gợi ý tự động)



Babilejo