en convention
Pronunciation:
Bản dịch
- eo interkonsento Komputeko
- nl afspraak m, f Komputeko
- nl bijeenkomst Komputeko
- ja 合意 (Gợi ý tự động)
- ja 協定 (Gợi ý tự động)
- en accommodation (Gợi ý tự động)
- en accord (Gợi ý tự động)
- en agreement (Gợi ý tự động)
- en covenant (Gợi ý tự động)
- en transaction (Gợi ý tự động)
- en convention (Gợi ý tự động)
- eo interakordo (Dịch ngược)
- eo kongreso (Dịch ngược)
- eo konvencio (Dịch ngược)
- en concordance (Gợi ý tự động)
- en conformity (Gợi ý tự động)
- ja 大会 (Gợi ý tự động)
- ja 会議 (Gợi ý tự động)
- ja 国会 (Gợi ý tự động)
- ja 連邦議会 (Gợi ý tự động)
- ja 両院合同会議 (Gợi ý tự động)
- ja 総会 (Gợi ý tự động)
- en conference (Gợi ý tự động)
- en congress (Gợi ý tự động)
- zh (代表)大会 (Gợi ý tự động)
- ja 取決め (Gợi ý tự động)
- ja 慣例 (Gợi ý tự động)
- ja 慣習 (Gợi ý tự động)
- ja 約束事 (Gợi ý tự động)
- ja 党大会 (Gợi ý tự động)
- en general usage (Gợi ý tự động)



Babilejo