en contrast
Pronunciation:
Bản dịch
- eo kontrasto LibreOffice, KDE-laborvortaro
- es contraste Komputeko
- es contraste Komputeko
- fr contraste Komputeko
- nl contrast n Komputeko
- ja 対照 (Gợi ý tự động)
- ja 対比 (Gợi ý tự động)
- ja コントラスト (画像の) (Gợi ý tự động)
- en contrast (Gợi ý tự động)
- en difference (Gợi ý tự động)
- en opposition (Gợi ý tự động)
- eo antagonismo (Dịch ngược)
- ja 敵対 (Gợi ý tự động)
- ja 対立 (Gợi ý tự động)
- ja 反目 (Gợi ý tự động)
- en antagonism (Gợi ý tự động)
- en antithesis (Gợi ý tự động)
- en contradistinction (Gợi ý tự động)



Babilejo