en contractor
Bản dịch
- eo entreprenisto (Dịch ngược)
- eo konstruentreprenisto (Dịch ngược)
- ja 企業家 (Gợi ý tự động)
- ja 事業家 (Gợi ý tự động)
- en entrepreneur (Gợi ý tự động)
- zh 企业家 (Gợi ý tự động)
- en builder (Gợi ý tự động)
- en building contractor (Gợi ý tự động)
- en master builder (Gợi ý tự động)



Babilejo