en contract
Pronunciation:
Bản dịch
- eo kontrakto Komputeko
- es contrato Komputeko
- es contrato Komputeko
- fr contrat Komputeko
- nl contract n Komputeko
- ja 契約 (Gợi ý tự động)
- ja 約定 (Gợi ý tự động)
- ja 協定 (Gợi ý tự động)
- en agreement (Gợi ý tự động)
- en compact (Gợi ý tự động)
- en contract (Gợi ý tự động)
- en treaty (Gợi ý tự động)
- en deal (Gợi ý tự động)
- en pact (Gợi ý tự động)
- en covenant (Gợi ý tự động)
- zh 合约 (Gợi ý tự động)



Babilejo