en continuously
Bản dịch
- eo ade (Dịch ngược)
- eo daŭre (Dịch ngược)
- eo gutope (Dịch ngược)
- eo konstante (Dịch ngược)
- eo kontinue (Dịch ngược)
- eo torente (Dịch ngược)
- en continually (Gợi ý tự động)
- en repeatedly (Gợi ý tự động)
- en often (Gợi ý tự động)
- ja 継続して (Gợi ý tự động)
- ja 引き続き (Gợi ý tự động)
- ja 恒久的に (Gợi ý tự động)
- en constantly (Gợi ý tự động)
- en nonstop (Gợi ý tự động)
- ja 絶えず (Gợi ý tự động)
- ja いつも (Gợi ý tự động)
- ja しきりに (Gợi ý tự động)
- ja 志操堅固に (Gợi ý tự động)
- ja 連続して (Gợi ý tự động)
- ja 途切れずに (Gợi ý tự động)
- ja 急流のように (Gợi ý tự động)
- ja 滝のように (Gợi ý tự động)



Babilejo