en continue
Pronunciation:
Bản dịch
- eo daŭrigi WordPress
- nl doorgaan ICT VNU
- nl verderzetten (Vlaams) Komputeko
- ja 続ける (Gợi ý tự động)
- en to continue (Gợi ý tự động)
- en carry on (Gợi ý tự động)
- en go on (Gợi ý tự động)
- en proceed with (Gợi ý tự động)
- en perpetuate (Gợi ý tự động)
- en resume (Gợi ý tự động)
- en continue (Gợi ý tự động)
- en prolong (Gợi ý tự động)
- zh 继续 (Gợi ý tự động)
- zh (使)继续 (Gợi ý tự động)
- eo adi (Dịch ngược)
- eo daŭrigu (Dịch ngược)
- eo kontinui (Dịch ngược)
- en to keep (Gợi ý tự động)
- en OK (Gợi ý tự động)
- ja 連続している (Gợi ý tự động)
- ja 継続している (Gợi ý tự động)
- en to be continuous (Gợi ý tự động)
- en last (Gợi ý tự động)



Babilejo