en contingent
Bản dịch
- eo eventuala (Dịch ngược)
- eo kontingento (Dịch ngược)
- ja 場合によっては起こり得る (Gợi ý tự động)
- ja 不確定な (Gợi ý tự động)
- io eventuala (Gợi ý tự động)
- io potenciala (Gợi ý tự động)
- en eventual (Gợi ý tự động)
- ja 割当て (Gợi ý tự động)
- ja 分担 (Gợi ý tự động)
- ja 割当て量 (Gợi ý tự động)
- ja 分担額 (Gợi ý tự động)



Babilejo