en contingency
Bản dịch
- eo eventualo Komputeko
- eo eventualaĵo Komputeko
- nl onvoorzien ICT VNU
- en contingency (Gợi ý tự động)
- en eventuality (Gợi ý tự động)
- ja 場合によっては起こり得りみ (推定) (Gợi ý tự động)
- ja 不確定み (推定) (Gợi ý tự động)
- ja 偶発事件 (Gợi ý tự động)
- ja 予測され得る事態 (Gợi ý tự động)



Babilejo