en context
Pronunciation:
Bản dịch
- eo kunteksto Christian Bertin
- eo situacio Komputeko
- ja 文脈 (Gợi ý tự động)
- io kuntexto (Gợi ý tự động)
- en context (Gợi ý tự động)
- ja 事態 (Gợi ý tự động)
- ja 局面 (Gợi ý tự động)
- ja 情勢 (Gợi ý tự động)
- ja 位置 (社会的) (Gợi ý tự động)
- ja 立場 (Gợi ý tự động)
- ja 状況 (Gợi ý tự động)
- ja 場面 (Gợi ý tự động)
- ja シチュエーション (Gợi ý tự động)
- eo situo 地理的位置 (Gợi ý tự động)
- en circumstances (Gợi ý tự động)
- en condition (Gợi ý tự động)
- en situation (Gợi ý tự động)
- en position (Gợi ý tự động)
- en station (Gợi ý tự động)
- en site (Gợi ý tự động)
- zh 情况 (Gợi ý tự động)
- zh 场合 (Gợi ý tự động)
- zh (常指不利的)处境 (Gợi ý tự động)
- zh 状况 (Gợi ý tự động)
- zh 局面 (Gợi ý tự động)
- eo ĉirkaŭteksto (Dịch ngược)
- eo kadraĵo (Dịch ngược)
- eo konteksto (Dịch ngược)
- en box (Gợi ý tự động)
- en cadre (Gợi ý tự động)
- en frame (Gợi ý tự động)
- en framework (Gợi ý tự động)
- en level (Gợi ý tự động)
- en official (Gợi ý tự động)
- en parameters (Gợi ý tự động)



Babilejo