en contest
Pronunciation:
Bản dịch
- eo disputi (Dịch ngược)
- eo disputo (Dịch ngược)
- eo konkurso (Dịch ngược)
- eo kontesti (Dịch ngược)
- eo kontesto (Dịch ngược)
- ja 口論する (Gợi ý tự động)
- ja 言い争う (Gợi ý tự động)
- io disputar (Gợi ý tự động)
- en to argue (Gợi ý tự động)
- en dispute (Gợi ý tự động)
- en bicker (Gợi ý tự động)
- en wrangle (Gợi ý tự động)
- en contend (Gợi ý tự động)
- zh 争论 (Gợi ý tự động)
- zh 吵架 (Gợi ý tự động)
- zh 争辩 (Gợi ý tự động)
- ja 口論 (Gợi ý tự động)
- en debate (Gợi ý tự động)
- en quarrel (Gợi ý tự động)
- en polemic (Gợi ý tự động)
- en strife (Gợi ý tự động)
- ja 競技 (Gợi ý tự động)
- ja 競技会 (Gợi ý tự động)
- ja コンクール (Gợi ý tự động)
- ja 選抜試験 (Gợi ý tự động)
- en bout (Gợi ý tự động)
- en competition (Gợi ý tự động)
- en match (Gợi ý tự động)
- zh 比赛 (Gợi ý tự động)
- zh 竞赛 (Gợi ý tự động)
- ja 異議を唱える (Gợi ý tự động)
- io kontestar (Gợi ý tự động)
- en to call into question (Gợi ý tự động)
- en challenge (Gợi ý tự động)
- en question (Gợi ý tự động)
- en deny the truth of (Gợi ý tự động)
- zh 对...表示异议 (Gợi ý tự động)
- zh 否认 (Gợi ý tự động)
- ja 異議 (Gợi ý tự động)
- ja 異論 (Gợi ý tự động)
- ja 異議申し立て (Gợi ý tự động)



Babilejo