en contend
Bản dịch
- eo batali (Dịch ngược)
- eo disputi (Dịch ngược)
- eo konkuri (Dịch ngược)
- eo konkursi (Dịch ngược)
- ja 戦う (Gợi ý tự động)
- io bataliar (Gợi ý tự động)
- en to (do) battle (Gợi ý tự động)
- en combat (Gợi ý tự động)
- en fight (Gợi ý tự động)
- en struggle (Gợi ý tự động)
- en engage in combat (Gợi ý tự động)
- zh 战斗 (Gợi ý tự động)
- zh 斗争 (Gợi ý tự động)
- ja 口論する (Gợi ý tự động)
- ja 言い争う (Gợi ý tự động)
- io disputar (Gợi ý tự động)
- en to argue (Gợi ý tự động)
- en dispute (Gợi ý tự động)
- en bicker (Gợi ý tự động)
- en contest (Gợi ý tự động)
- en wrangle (Gợi ý tự động)
- zh 争论 (Gợi ý tự động)
- zh 吵架 (Gợi ý tự động)
- zh 争辩 (Gợi ý tự động)
- ja 競争する (Gợi ý tự động)
- ja 競う (Gợi ý tự động)
- ja 張り合う (Gợi ý tự động)
- io konkursar (Gợi ý tự động)
- en to compete (Gợi ý tự động)
- en rival (Gợi ý tự động)
- en vie (Gợi ý tự động)
- zh 竞争 (Gợi ý tự động)
- ja 競技する (Gợi ý tự động)
- ja 試合する (Gợi ý tự động)
- ja 競い合う (Gợi ý tự động)



Babilejo