en contamination
Bản dịch
- eo infektado (Dịch ngược)
- eo kontaĝo (Dịch ngược)
- eo malpurigo (Dịch ngược)
- eo malpuriĝo (Dịch ngược)
- ja 感染 (Gợi ý tự động)
- ja 感化 (Gợi ý tự động)
- en contagion (Gợi ý tự động)
- en infection (Gợi ý tự động)
- ja 接触感染 (Gợi ý tự động)
- ja 伝染 (Gợi ý tự động)
- ja 汚染 (Gợi ý tự động)
- en pollution (Gợi ý tự động)
- zh 污染 (Gợi ý tự động)



Babilejo