en container
Bản dịch
- eo ujo Komputeko
- eo entenilo Komputeko
- es contenedor Komputeko
- es contenedor Komputeko
- fr conteneur Komputeko
- nl container ICT VNU
- ja 容器 (Gợi ý tự động)
- ja 入れ物 (Gợi ý tự động)
- en bin (Gợi ý tự động)
- en container (Gợi ý tự động)
- en box (Gợi ý tự động)
- en vessel (Gợi ý tự động)
- zh 盒子 (Gợi ý tự động)
- eo kontenero (Dịch ngược)
- eo vazo (Dịch ngược)
- ja うつわ (Gợi ý tự động)
- ja つぼ (Gợi ý tự động)
- ja かめ (Gợi ý tự động)
- ja 花びん (Gợi ý tự động)
- ja はち (Gợi ý tự động)
- ja 脈管 (Gợi ý tự động)
- eo angio (Gợi ý tự động)
- io vazo (Gợi ý tự động)
- en vase (Gợi ý tự động)
- zh 容器 (Gợi ý tự động)
- zh 器皿 (Gợi ý tự động)



Babilejo