en contain
Pronunciation:
Bản dịch
- eo enhavi LibreOffice
- ja 含む (Gợi ý tự động)
- ja 所蔵する (Gợi ý tự động)
- io kontenar (t) (Gợi ý tự động)
- en to comprise (Gợi ý tự động)
- en contain (Gợi ý tự động)
- en include (Gợi ý tự động)
- en hold (Gợi ý tự động)
- eo enteni (Dịch ngược)
- ja 含んでいる (Gợi ý tự động)
- ja 内容としている (Gợi ý tự động)
- en to hold (Gợi ý tự động)



Babilejo