en consumption
Bản dịch
- eo uzo Komputeko
- es consumo Komputeko
- es consumo Komputeko
- fr consommation Komputeko
- nl verbruik n Komputeko
- ja 使用 (Gợi ý tự động)
- ja 利用 (Gợi ý tự động)
- ja 用途 (Gợi ý tự động)
- en consumption (Gợi ý tự động)
- en usage (Gợi ý tự động)
- en use (Gợi ý tự động)
- zh 用途 (Gợi ý tự động)
- eo ftizo (Dịch ngược)
- eo konsumado (Dịch ngược)
- eo konsumiĝo (Dịch ngược)
- eo konsumo (Dịch ngược)
- ja 肺結核 (Gợi ý tự động)
- io ftizio (Gợi ý tự động)
- en tuberculosis (Gợi ý tự động)
- en phthisis (Gợi ý tự động)
- ja 消費 (Gợi ý tự động)
- ja 消耗 (Gợi ý tự động)
- ja 消耗されること (Gợi ý tự động)
- ja すり減ること (Gợi ý tự động)
- ja 疲れ果てること (Gợi ý tự động)



Babilejo