en consultation
Bản dịch
- eo interkonsiliĝo (Dịch ngược)
- eo konsiliĝo (Dịch ngược)
- eo konsultado (Dịch ngược)
- eo konsulto (Dịch ngược)
- ja 協議 (Gợi ý tự động)
- ja 相談 (Gợi ý tự động)
- en deliberation (Gợi ý tự động)
- ja 審議 (Gợi ý tự động)
- en consideration (Gợi ý tự động)
- ja 諮問 (Gợi ý tự động)
- ja 参照 (Gợi ý tự động)



Babilejo