en consultant
Pronunciation:
Bản dịch
- eo konsilanto Komputeko
- nl (externe) adviseur m ICT VNU, Stichting
- nl raadgever Komputeko
- ja 助言者 (Gợi ý tự động)
- ja 顧問 (Gợi ý tự động)
- eo konsiliano (評議員) (Gợi ý tự động)
- en advisor (Gợi ý tự động)
- en counselor (Gợi ý tự động)
- en consultant (Gợi ý tự động)



Babilejo