en construction
Pronunciation:
Bản dịch
- eo konstruaĵo (Dịch ngược)
- eo konstruo (Dịch ngược)
- eo kunmetado (Dịch ngược)
- eo kunmetaĵo (Dịch ngược)
- ja 建造物 (Gợi ý tự động)
- ja 建築物 (Gợi ý tự động)
- ja 建物 (Gợi ý tự động)
- en building (Gợi ý tự động)
- en structure (Gợi ý tự động)
- en edifice (Gợi ý tự động)
- zh 建筑物 (Gợi ý tự động)
- ja 建築 (Gợi ý tự động)
- ja 建設 (Gợi ý tự động)
- ja 構造 (Gợi ý tự động)
- ja 構成 (Gợi ý tự động)
- en erection (Gợi ý tự động)
- en collation (Gợi ý tự động)
- ja 合成語 (Gợi ý tự động)
- ja 化合物 (Gợi ý tự động)
- en assemblage (Gợi ý tự động)
- en build (Gợi ý tự động)
- en combination (Gợi ý tự động)
- en compound (Gợi ý tự động)
- en construct (Gợi ý tự động)



Babilejo