en constitute
Pronunciation:
Bản dịch
- eo konsistigi (Dịch ngược)
- eo konstitui (Dịch ngược)
- ja 構成する (Gợi ý tự động)
- ja ~となる (Gợi ý tự động)
- en to account for (Gợi ý tự động)
- en make up (Gợi ý tự động)
- io institucar (Gợi ý tự động)
- io konstitucar (Gợi ý tự động)



Babilejo