en constant
Pronunciation:
Bản dịch
- eo konstanto LibreOffice, Komputada Leksikono, Christian Bertin
- nl constante m, f Komputeko
- eo konstanta Komputeko
- eo daŭra Christian Bertin
- ja 定数 (Gợi ý tự động)
- en constant (Gợi ý tự động)
- ja 不変の (Gợi ý tự động)
- ja 一定の (Gợi ý tự động)
- ja 常置の (Gợi ý tự động)
- ja 絶え間ない (Gợi ý tự động)
- ja 志操堅固な (人が) (Gợi ý tự động)
- ja 恒常的な (Gợi ý tự động)
- io konstanta (Gợi ý tự động)
- en continual (Gợi ý tự động)
- en permanent (Gợi ý tự động)
- en sustained (Gợi ý tự động)
- en steadfast (Gợi ý tự động)
- zh 恒定 (Gợi ý tự động)
- zh 不变 (Gợi ý tự động)
- zh 坚贞 (Gợi ý tự động)
- ja 継続的な (Gợi ý tự động)
- ja 長続きする (Gợi ý tự động)
- ja 耐久性の (Gợi ý tự động)
- ja 継続音の (Gợi ý tự động)
- io perena (Gợi ý tự động)
- io perpetua (Gợi ý tự động)
- en abiding (Gợi ý tự động)
- en lasting (Gợi ý tự động)
- en enduring (Gợi ý tự động)
- en continuous (Gợi ý tự động)
- en persistent (Gợi ý tự động)
- zh 持久的 (Gợi ý tự động)
- eo ĉiama (Dịch ngược)
- eo konst (Dịch ngược)
- eo neŝanĝiĝema (Dịch ngược)
- eo permanenta (Dịch ngược)
- eo senĉesa (Dịch ngược)
- eo senpaŭza (Dịch ngược)
- ja いつもの (Gợi ý tự động)
- ja 変わらない (Gợi ý tự động)
- en everlasting (Gợi ý tự động)
- en perpetual (Gợi ý tự động)
- en const (Gợi ý tự động)
- en steady (Gợi ý tự động)
- en stable (Gợi ý tự động)
- en unchanging (Gợi ý tự động)
- en standing (Gợi ý tự động)
- ja 絶間ない (Gợi ý tự động)
- io sencesa (Gợi ý tự động)
- en unremitting (Gợi ý tự động)
- en endless (Gợi ý tự động)
- en non-stop (Gợi ý tự động)
- zh 不断 (Gợi ý tự động)
- en incessant (Gợi ý tự động)



Babilejo