en constancy
Bản dịch
- eo konstanteco (Dịch ngược)
- ja 不変性 (Gợi ý tự động)
- ja 恒久性 (Gợi ý tự động)
- ja 志操堅固 (Gợi ý tự động)
- ja 確固不動 (Gợi ý tự động)
- en consistency (Gợi ý tự động)
・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.
Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog
Babilejo