en consonance
Bản dịch
- eo agordo (Dịch ngược)
- eo akordo (Dịch ngược)
- ja 調律 (Gợi ý tự động)
- ja 調弦 (Gợi ý tự động)
- ja 同調 (Gợi ý tự động)
- ja チューニング (Gợi ý tự động)
- en accord (Gợi ý tự động)
- en agreement (Gợi ý tự động)
- en customization (Gợi ý tự động)
- en options (Gợi ý tự động)
- en setup (Gợi ý tự động)
- en settings (Gợi ý tự động)
- en mood (Gợi ý tự động)
- en tuning (Gợi ý tự động)
- en preference (Gợi ý tự động)
- zh 和音 (Gợi ý tự động)
- ja 調律すること (Gợi ý tự động)
- ja 音を合わせること (Gợi ý tự động)
- ja 同調させること (Gợi ý tự động)
- ja 一致 (Gợi ý tự động)
- ja 調和 (Gợi ý tự động)
- ja 和音 (Gợi ý tự động)
- en accordance (Gợi ý tự động)
- en chord (Gợi ý tự động)
- en concord (Gợi ý tự động)
- en concurrence (Gợi ý tự động)
- en concurrency (Gợi ý tự động)
- zh 融洽 (Gợi ý tự động)
- zh 协调 (Gợi ý tự động)
- zh 一致 (Gợi ý tự động)
- zh 和弦 (Gợi ý tự động)



Babilejo