en consolidation
Bản dịch
- eo kunfandiĝo Komputeko
- nl samenvoeging f Komputeko
- nl consolidatie Komputeko
- ja 融合 (Gợi ý tự động)
- en consolidation (Gợi ý tự động)
- en fusion (Gợi ý tự động)
- en merger (Gợi ý tự động)
- eo solidigo (Dịch ngược)
- ja 固形にすること (Gợi ý tự động)
- ja 固めること (Gợi ý tự động)
- ja しっかりさせること (Gợi ý tự động)
- ja 強固にすること (Gợi ý tự động)



Babilejo