en console
Bản dịch
- eo konzolo PIV 2002, Komputada Leksikono, Reta Vortaro, WordPress
- es consola Komputeko
- es consola Komputeko
- fr console Komputeko
- nl console ICT VNU
- ja 持ち送り (Gợi ý tự động)
- ja コンソール・テーブル (壁面の装飾卓) (Gợi ý tự động)
- ja コンソール (Gợi ý tự động)
- ja 制御卓 (Gợi ý tự động)
- ja 操作卓 (Gợi ý tự động)
- en console (Gợi ý tự động)
- eo konsoli (Dịch ngược)
- ja 慰める (Gợi ý tự động)
- ja 和らげる (Gợi ý tự động)
- ja 癒やす (Gợi ý tự động)
- io konsolacar (Gợi ý tự động)
- en to cheer (Gợi ý tự động)
- en comfort (Gợi ý tự động)
- en soothe (Gợi ý tự động)
- en solace (Gợi ý tự động)
- zh 安慰 (Gợi ý tự động)



Babilejo