en consistently
Bản dịch
- eo konsekvence (Dịch ngược)
- ja 当然の結果として (Gợi ý tự động)
- ja 必然的に (Gợi ý tự động)
- ja したがって (Gợi ý tự động)
- en accordingly (Gợi ý tự động)
- en consequently (Gợi ý tự động)
- en logically (Gợi ý tự động)
- en therefore (Gợi ý tự động)



Babilejo