Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Cấu trúc từ:
co/n/si/st/ent
Cách phát âm bằng kana:
ツォンスィテン

en consistent

Pronunciation: /kənˈsɪstənt/

Bản dịch

nl consistent

Bản dịch

(?) consistent

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 595,462 inferencoj, 0.192 CPU-sekundoj en 0.193 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog