en consistency
Bản dịch
- eo kohereco Roel Haverman
- es coherencia Komputeko
- es coherencia Komputeko
- fr cohérence Komputeko
- nl consistentie f ICT VNU
- eo kohero (一貫性) (Gợi ý tự động)
- en coherence (Gợi ý tự động)
- en consistency (Gợi ý tự động)
- eo konsekvenco (Dịch ngược)
- eo konsistenco (Dịch ngược)
- eo konsisto (Dịch ngược)
- eo konstanteco (Dịch ngược)
- ja 帰結 (Gợi ý tự động)
- ja 結果 (Gợi ý tự động)
- ja 成り行き (Gợi ý tự động)
- en consequence (Gợi ý tự động)
- en consequent (Gợi ý tự động)
- zh 自然结果 (Gợi ý tự động)
- zh 逻辑的或合理的相互联系 (Gợi ý tự động)
- ja 構成 (Gợi ý tự động)
- ja 組成 (Gợi ý tự động)
- ja 不変性 (Gợi ý tự động)
- ja 恒久性 (Gợi ý tự động)
- ja 志操堅固 (Gợi ý tự động)
- ja 確固不動 (Gợi ý tự động)
- en constancy (Gợi ý tự động)



Babilejo