en consignment
Bản dịch
- eo ekspedaĵo (Dịch ngược)
- eo liveraĵo (Dịch ngược)
- eo sendaĵo (Dịch ngược)
- eo sendo (Dịch ngược)
- ja 配達品 (Gợi ý tự động)
- ja 供給品 (Gợi ý tự động)
- en return value (Gợi ý tự động)
- ja 発送品 (Gợi ý tự động)
- en submission (Gợi ý tự động)
- en item of mail (Gợi ý tự động)
- ja 発送 (Gợi ý tự động)
- ja 送付 (Gợi ý tự động)
- ja 派遣 (Gợi ý tự động)



Babilejo