en conservation
Bản dịch
- eo konservado (Dịch ngược)
- eo konservo (Dịch ngược)
- ja 保存 (Gợi ý tự động)
- ja 保管 (Gợi ý tự động)
- ja 貯蔵 (Gợi ý tự động)
- ja 保持 (Gợi ý tự động)
- ja 維持 (Gợi ý tự động)
- en maintenance (Gợi ý tự động)
- en preservation (Gợi ý tự động)
- en retention (Gợi ý tự động)
- en disk storage (Gợi ý tự động)
- ja 保存すること (Gợi ý tự động)
- ja 保管すること (Gợi ý tự động)
- ja 貯蔵すること (Gợi ý tự động)
- ja 保つこと (Gợi ý tự động)
- ja 保持すること (Gợi ý tự động)
- ja 維持すること (Gợi ý tự động)



Babilejo