en consequently
Pronunciation:
Bản dịch
- eo konsekvence (Dịch ngược)
- eo rezulte (Dịch ngược)
- eo sekve (Dịch ngược)
- eo sekve de tio (Dịch ngược)
- ja 当然の結果として (Gợi ý tự động)
- ja 必然的に (Gợi ý tự động)
- ja したがって (Gợi ý tự động)
- en accordingly (Gợi ý tự động)
- en consistently (Gợi ý tự động)
- en logically (Gợi ý tự động)
- en therefore (Gợi ý tự động)
- ja 帰結で (Gợi ý tự động)
- ja 成り行きで (Gợi ý tự động)
- ja 結論で (Gợi ý tự động)
- ja 結果で (Gợi ý tự động)
- ja 結末で (Gợi ý tự động)
- ja 成果で (Gợi ý tự động)
- en so (Gợi ý tự động)
- en subsequently (Gợi ý tự động)
- en thus (Gợi ý tự động)
- en then (Gợi ý tự động)
- en in that case (Gợi ý tự động)
- zh 于是 (Gợi ý tự động)
- en as a consequence (Gợi ý tự động)



Babilejo