en consequence
Pronunciation: /kɒn.sɪ.kwəns/
Bản dịch
- eo konsekvenco (Dịch ngược)
- eo sekvaĵo (Dịch ngược)
- eo sekvo (Dịch ngược)
- ja 帰結 (Gợi ý tự động)
- ja 結果 (Gợi ý tự động)
- ja 成り行き (Gợi ý tự động)
- en consistency (Gợi ý tự động)
- en consequent (Gợi ý tự động)
- zh 自然结果 (Gợi ý tự động)
- zh 逻辑的或合理的相互联系 (Gợi ý tự động)
- ja 続き (Gợi ý tự động)
- ja 次 (Gợi ý tự động)
- ja 後遺症 (Gợi ý tự động)
- en fall-out (Gợi ý tự động)
- en sequel (Gợi ý tự động)
- ja 成行 (Gợi ý tự động)
- ja 成果 (Gợi ý tự động)
- en result (Gợi ý tự động)
- ja 後について行くこと (Gợi ý tự động)
- ja つきまとうこと (Gợi ý tự động)
- ja 従うこと (Gợi ý tự động)
- ja 追従すること (Gợi ý tự động)
- ja 次に来ること (Gợi ý tự động)
- ja 後に続くこと (Gợi ý tự động)
- ja ついていくこと (Gợi ý tự động)
- ja 注意して聴くこと (Gợi ý tự động)



Babilejo