en conscientious
Bản dịch
- eo konscienca (Dịch ngược)
- eo skrupula (Dịch ngược)
- ja 良心的な (Gợi ý tự động)
- ja まじめな (Gợi ý tự động)
- en scrupulous (Gợi ý tự động)
- en faithful (Gợi ý tự động)
- en upright (Gợi ý tự động)
- en honorable (Gợi ý tự động)
- ja 気の小さい (Gợi ý tự động)
- ja 慎重な (Gợi ý tự động)
- ja 細心の (Gợi ý tự động)
- ja 綿密な (Gợi ý tự động)
- ja きちょうめんな (Gợi ý tự động)
- en accurate (Gợi ý tự động)



Babilejo