en conquer
Bản dịch
- eo konkeri (Dịch ngược)
- ja 征服する (Gợi ý tự động)
- ja 戦い取る (Gợi ý tự động)
- ja 勝ち取る (Gợi ý tự động)
- ja 克服する (Gợi ý tự động)
- io domtar (Gợi ý tự động)
- io konquestar (Gợi ý tự động)
- en to bring to subjection (Gợi ý tự động)
- en gain (Gợi ý tự động)
- en win (Gợi ý tự động)
- en overcome by force (Gợi ý tự động)
- en subjugate (Gợi ý tự động)



Babilejo