en connection
Pronunciation:
Bản dịch
- eo interligiteco (Dịch ngược)
- eo interligo (Dịch ngược)
- eo komunikiĝo (Dịch ngược)
- eo konekto (Dịch ngược)
- eo kunigo (Dịch ngược)
- eo kunligo (Dịch ngược)
- eo kunrespondo (Dịch ngược)
- eo ligo (Dịch ngược)
- ja 相互関係 (Gợi ý tự động)
- ja 相互の関連性 (Gợi ý tự động)
- en interconnectedness (Gợi ý tự động)
- ja 相互の結びつき (Gợi ý tự động)
- en alliance (Gợi ý tự động)
- en covenant (Gợi ý tự động)
- ja 連絡 (Gợi ý tự động)
- ja 交流 (Gợi ý tự động)
- en exchange (Gợi ý tự động)
- en communication (Gợi ý tự động)
- en contact (Gợi ý tự động)
- en liaison (Gợi ý tự động)
- en link (Gợi ý tự động)
- en traffic (Gợi ý tự động)
- ja 接続 (Gợi ý tự động)
- en annexation (Gợi ý tự động)
- en conjunction (Gợi ý tự động)
- en joining (Gợi ý tự động)
- en union (Gợi ý tự động)
- en junction (Gợi ý tự động)
- en merging (Gợi ý tự động)
- ja いっしょにすること (Gợi ý tự động)
- ja まとめること (Gợi ý tự động)
- ja 結びつけること (Gợi ý tự động)
- en coherence (Gợi ý tự động)
- en composition (Gợi ý tự động)
- ja 一括すること (Gợi ý tự động)
- ja くくること (Gợi ý tự động)
- ja 連結すること (Gợi ý tự động)
- ja 連盟 (Gợi ý tự động)
- ja 結合 (Gợi ý tự động)
- ja タイ (Gợi ý tự động)
- en league (Gợi ý tự động)
- zh 联盟 (Gợi ý tự động)
- zh 协会 (Gợi ý tự động)



Babilejo