en connect
Pronunciation:
Bản dịch
- eo interkomunikigi (Dịch ngược)
- eo interligi (Dịch ngược)
- eo junti (Dịch ngược)
- eo kunigi (Dịch ngược)
- eo kunligi (Dịch ngược)
- eo kupli (Dịch ngược)
- eo ligi (Dịch ngược)
- ja 相通じさせる (Gợi ý tự động)
- en to place in communication (Gợi ý tự động)
- en bring together (Gợi ý tự động)
- ja 結び合わせる (Gợi ý tự động)
- en to ally (Gợi ý tự động)
- en join (Gợi ý tự động)
- ja 継ぎ合わす (Gợi ý tự động)
- ja 接合する (Gợi ý tự động)
- ja 接続する (Gợi ý tự động)
- en fit (Gợi ý tự động)
- ja いっしょにする (Gợi ý tự động)
- ja まとめる (Gợi ý tự động)
- ja 結びつける (Gợi ý tự động)
- io juntar (Gợi ý tự động)
- io konektar (Gợi ý tự động)
- en to annex (Gợi ý tự động)
- en unite (Gợi ý tự động)
- en join together (Gợi ý tự động)
- en couple (Gợi ý tự động)
- en splice (Gợi ý tự động)
- en merge (Gợi ý tự động)
- ja 一括する (Gợi ý tự động)
- ja くくる (Gợi ý tự động)
- ja 連結する (Gợi ý tự động)
- en to bind (Gợi ý tự động)
- en tie together (Gợi ý tự động)
- en attach (Gợi ý tự động)
- en link (Gợi ý tự động)
- ja つなぐ (Gợi ý tự động)
- ja 結合させる (Gợi ý tự động)
- eo kluĉi (Gợi ý tự động)
- ja 交尾させる (Gợi ý tự động)
- io kuplar (Gợi ý tự động)
- en to couple (Gợi ý tự động)
- ja 結ぶ (Gợi ý tự động)
- ja 縛る (Gợi ý tự động)
- ja 束縛する (Gợi ý tự động)
- ja 関係づける (Gợi ý tự động)
- ja 団結させる (Gợi ý tự động)
- io ligar (Gợi ý tự động)
- en tie (Gợi ý tự động)
- en dock (Gợi ý tự động)
- zh 绑 (Gợi ý tự động)
- zh 连 (Gợi ý tự động)
- zh 联 (Gợi ý tự động)



Babilejo