en conjecture
Bản dịch
- eo cirkonstancaro (Dịch ngược)
- eo konjekto (Dịch ngược)
- ja 情勢 (Gợi ý tự động)
- ja 局面 (Gợi ý tự động)
- en circumstances (Gợi ý tự động)
- en conditions (Gợi ý tự động)
- en state of things (Gợi ý tự động)
- en situation (Gợi ý tự động)
- ja 推測 (Gợi ý tự động)
- ja 推定 (Gợi ý tự động)
- ja 推量 (Gợi ý tự động)
- ja 憶測 (Gợi ý tự động)
- en guess (Gợi ý tự động)
- en guesswork (Gợi ý tự động)
- en supposition (Gợi ý tự động)
- en surmise (Gợi ý tự động)



Babilejo