en congregation
Bản dịch
- eo aŭdantaro (Dịch ngược)
- eo kongregacio (Dịch ngược)
- eo preĝejanaro (Dịch ngược)
- ja 聴衆 (Gợi ý tự động)
- en audience (Gợi ý tự động)
- ja 教団 (Gợi ý tự động)
- ja 修道会 (Gợi ý tự động)
- ja 聖省 (Gợi ý tự động)
- ja 会衆 (Gợi ý tự động)
- ja 信徒組合 (Gợi ý tự động)



Babilejo