en congestion
Bản dịch
- eo ŝtopiĝo Maŭro La Torre
- eo obstrukcio Drupalo
- nl opstopping f ICT VNU
- ja 渋滞 (交通) (Gợi ý tự động)
- en bottleneck (Gợi ý tự động)
- en congestion (Gợi ý tự động)
- en impediment (Gợi ý tự động)
- en obstruction (Gợi ý tự động)
- en stoppage (Gợi ý tự động)
- eo kongesto (Dịch ngược)
- eo obstrukco (Dịch ngược)
- eo sangalfluo (Dịch ngược)
- ja 鬱血 (Gợi ý tự động)
- ja 充血 (Gợi ý tự động)
- ja 閉塞 (Gợi ý tự động)
- ja 詰まること (Gợi ý tự động)
- ja 議事妨害 (Gợi ý tự động)
- en filibuster (Gợi ý tự động)
- en rush (Gợi ý tự động)



Babilejo