en conformity
Bản dịch
- eo interakordo (Dịch ngược)
- eo konformeco (Dịch ngược)
- en accord (Gợi ý tự động)
- en convention (Gợi ý tự động)
- en agreement (Gợi ý tự động)
- en concordance (Gợi ý tự động)
- ja 一致 (Gợi ý tự động)
- ja 合致 (Gợi ý tự động)
- ja 適合 (Gợi ý tự động)



Babilejo