en confirmation
Bản dịch
- eo konfirmo Komputeko
- nl bevestiging f ICT VNU
- ja 確認 (Gợi ý tự động)
- ja 確証 (Gợi ý tự động)
- ja 承認 (Gợi ý tự động)
- ja 追認 (Gợi ý tự động)
- eo konfirmacio (Gợi ý tự động)
- en acknowledgement (Gợi ý tự động)
- en confirmation (Gợi ý tự động)
- eo certigo (Dịch ngược)
- en affirmation (Gợi ý tự động)
- ja 断言すること (Gợi ý tự động)
- ja 確かめること (Gợi ý tự động)
- ja 堅信礼 (Gợi ý tự động)
- ja 按手式 (Gợi ý tự động)



Babilejo