en configuration
Bản dịch
- eo agordoj Komputada Leksikono
- eo konfiguro Komputada Leksikono, Christian Bertin
- eo agordo Komputeko
- es configuración Komputeko
- es configuración Komputeko
- fr configuration Komputeko
- nl configuratie f ICT VNU
- en configuration (Gợi ý tự động)
- ja 調律 (Gợi ý tự động)
- ja 調弦 (Gợi ý tự động)
- ja 同調 (Gợi ý tự động)
- ja チューニング (Gợi ý tự động)
- en accord (Gợi ý tự động)
- en agreement (Gợi ý tự động)
- en consonance (Gợi ý tự động)
- en customization (Gợi ý tự động)
- en options (Gợi ý tự động)
- en setup (Gợi ý tự động)
- en settings (Gợi ý tự động)
- en mood (Gợi ý tự động)
- en tuning (Gợi ý tự động)
- en preference (Gợi ý tự động)
- zh 和音 (各种乐器的) (Gợi ý tự động)
- ja 調律すること 推定 (Gợi ý tự động)
- ja 音を合わせること 推定 (Gợi ý tự động)
- ja 同調させること 推定 (Gợi ý tự động)
- eo figuro (Dịch ngược)
- eo konfiguraĵo (Dịch ngược)
- ja 姿 (Gợi ý tự động)
- ja 形 (Gợi ý tự động)
- ja 図 (Gợi ý tự động)
- ja 像 (Gợi ý tự động)
- ja フィギュア (Gợi ý tự động)
- ja 図形 (Gợi ý tự động)
- ja 文彩 (Gợi ý tự động)
- ja あや (Gợi ý tự động)
- ja 比喩的表現 (Gợi ý tự động)
- io figuro (Gợi ý tự động)
- en diagram (Gợi ý tự động)
- en figure (Gợi ý tự động)
- en image (Gợi ý tự động)
- en picture (Gợi ý tự động)
- en representation (Gợi ý tự động)
- zh 外形 (Gợi ý tự động)
- zh 轮廓 (Gợi ý tự động)
- zh 肖像 (Gợi ý tự động)
- zh 图形 (Gợi ý tự động)



Babilejo