en confidence
Pronunciation:
Bản dịch
- eo fido (Dịch ngược)
- eo konfidencio (Dịch ngược)
- eo konfidenco (Dịch ngược)
- eo konfido (Dịch ngược)
- ja 信頼 (Gợi ý tự động)
- ja 信用 (Gợi ý tự động)
- en faith (Gợi ý tự động)
- en trust (Gợi ý tự động)
- zh 信仰 (Gợi ý tự động)
- zh 信赖 (Gợi ý tự động)
- ja 打ち明け話 (Gợi ý tự động)
- ja 内緒話 (Gợi ý tự động)
- en secret (Gợi ý tự động)
- en confidentiality (Gợi ý tự động)
- zh 知心话 (Gợi ý tự động)
- zh 悄悄话 (Gợi ý tự động)
- zh 隐情 (Gợi ý tự động)
- ja 信任 (Gợi ý tự động)
- en reliance (Gợi ý tự động)



Babilejo