en confession
Bản dịch
- eo konfesio (Dịch ngược)
- eo konfeso (Dịch ngược)
- ja 教派 (Gợi ý tự động)
- ja 宗派 (Gợi ý tự động)
- ja 告白 (Gợi ý tự động)
- ja 自認 (Gợi ý tự động)
- ja 自白 (Gợi ý tự động)
- ja 白状 (Gợi ý tự động)
- ja 信仰告白 (Gợi ý tự động)
- ja 告解 (Gợi ý tự động)
- ja 懺悔 (Gợi ý tự động)
- en acknowledgement (Gợi ý tự động)
- en admission (Gợi ý tự động)
- en avowal (Gợi ý tự động)



Babilejo