en conductor
Bản dịch
- eo dirigento (Dịch ngược)
- eo kondukanto (Dịch ngược)
- eo kondukisto (Dịch ngược)
- eo konduktanto (Dịch ngược)
- eo konduktilo (Dịch ngược)
- eo konduktoro (Dịch ngược)
- eo orkestrogvidanto (Dịch ngược)
- ja 案内者 (Gợi ý tự động)
- ja 操縦者 (Gợi ý tự động)
- ja 指揮者 (Gợi ý tự động)
- en leader (Gợi ý tự động)
- zh 导体 (Gợi ý tự động)
- ja 運転手 (Gợi ý tự động)
- ja 御者 (Gợi ý tự động)
- en driver (Gợi ý tự động)
- ja 導体 (Gợi ý tự động)
- ja 導線 (Gợi ý tự động)
- en conduit (Gợi ý tự động)
- ja 車掌 (Gợi ý tự động)
- io konduktoro (Gợi ý tự động)
- en fare collector (Gợi ý tự động)
- en guard (Gợi ý tự động)
- en ticket checker (Gợi ý tự động)



Babilejo